Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantomorphic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc dạng kịch câm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Existing in all shapes or forms.
Nguồn gốc
(etymology)
panto
+
morphic
AI
1
Thuộc dạng kịch câm
1
Thuộc dạng kịch câm
1
Thuộc dạng kịch câm