Nghĩa chính
- Hình tượng con ngựa trong sân khấu bằng truyện tranh, được thể hiện bởi hai diễn viên trong một bộ trang phục hợp tác và đồng bộ hóa các chuyển động của họdanh từA comic theatrical representation of a horse, portrayed by two actors in a single costume who cooperate and synchronize their movements.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantomime horseDạng gốc (base form)
- pantomime horsesSố nhiều (plural)