pantherine
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống như con báo, đặc biệt là về màu sắc; đặc trưng của một con báotính từLike a panther, especially in colour; characteristic of a panther.
- Các động vật thuộc chi Pantheradanh từđếm được (countable)Any animal of the genus Panthera.
- Các động vật thuộc phân họ Pantherinaedanh từđếm được (countable)Any animal of the subfamily Pantherinae.
- muscimolchưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pantherineDạng gốc (base form)
- pantherinesSố nhiều (plural)
- more pantherineSo sánh hơn (comparative)
- most pantherineSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha