Dịch

pantherine

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giống như con báo, đặc biệt là về màu sắc; đặc trưng của một con báotính từLike a panther, especially in colour; characteristic of a panther.
  2. Các động vật thuộc chi Pantheradanh từđếm được (countable)Any animal of the genus Panthera.
  3. Các động vật thuộc phân họ Pantherinaedanh từđếm được (countable)Any animal of the subfamily Pantherinae.
  4. muscimolchưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pantherineDạng gốc (base form)
  2. pantherinesSố nhiều (plural)
  3. more pantherineSo sánh hơn (comparative)
  4. most pantherineSo sánh nhất (superlative)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI