Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantheress
danh từ
(noun)
/ˈ
p
æ
n
.
θ
ə
ɹ.
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Báo cái
danh từ
A female panther.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantheress
Dạng gốc
(base form)
pantheress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
panther
+
-ess
AI
1
Báo cái
1
Báo cái
1
Báo cái