Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
panther lily
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
n
θ
ə
ɹ ˈ
l
ɪ
l
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với leopard lily
danh từ
Synonym of leopard lily (“Lilium pardalinum”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panther lily
Dạng gốc
(base form)
panther lil
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
leopard lily
AI
1
Đồng nghĩa với leopard lily
1
Đồng nghĩa với leopard lily
1
Đồng nghĩa với leopard lily