Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pantascope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem pantoscope
danh từ
A pantascopic camera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pantascope
Dạng gốc
(base form)
pantascope
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
panta
+
scope
AI
1
Xem pantoscope
1
Xem pantoscope
1
Xem pantoscope