Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pansophic
tính từ
(adjective)
UK
/
p
æ
n
ˈ
s
ɒ
f
.
ɪ
k
/
US
/
p
æ
n
ˈ
s
ɑ
f
.
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : pansophical
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to pansophy; all-knowing, or comprehending all knowledge.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pansophic
pansophic
al
Xem pansophic
tính từ
pansophic
ally
Về mặt toàn cảnh
trạng từ
AI
1
Cách viết khác : pansophical
1
Cách viết khác : pansophical
1
Cách viết khác : pansophical