Dịch

panna cotta

danh từ (noun)
UK/ˌpanə ˈkɒtə/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Món tráng miệng miền Bắc nước Ý bao gồm kem đôi có hương vị với gelatine, thường dùng kèm với nước sốt trái cây hoặc xi-rô carameldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A northern Italian dessert consisting of flavoured double cream set with gelatine, often served with fruit sauce or caramel syrup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panna cottaDạng gốc (base form)
  2. panna cottasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýpanna cotta

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI