Dịch

paniphal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá nướcdanh từwater caltrop

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paniphalDạng gốc (base form)
  2. paniphalsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI