Dịch

pandit

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà học giả, nhà học giả Ân-độdanh từAn honorary title for a learned man or scholar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. panditDạng gốc (base form)
  2. panditsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Nhà học giả này được coi là chuyên gia tiếng Phạn vĩ đại nhất của Ấn Độ hiện đại và là một ẩn số tuyệt đối với mọi người.
  • Chiki .Pandit Raghunath Murmu đã phát triển hệ thống chữ viết Ol Chiki.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnपण्डितpaṇḍita

Cùng gốc (doublet)pundit

AI