pandit
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà học giả, nhà học giả Ân-độdanh từAn honorary title for a learned man or scholar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- panditDạng gốc (base form)
- panditsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Nhà học giả này được coi là chuyên gia tiếng Phạn vĩ đại nhất của Ấn Độ hiện đại và là một ẩn số tuyệt đối với mọi người.
- Chiki .Pandit Raghunath Murmu đã phát triển hệ thống chữ viết Ol Chiki.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnपण्डितpaṇḍita
Cùng gốc (doublet)pundit