Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
panda bear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ʌ
n
d
ə
ˈ
b
ɛ
ə
/
US
/ˈ
p
eə
n
d
ə
ˈ
b
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Con gấu trúc khổng lồ
danh từ
A giant panda.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
panda bear
Dạng gốc
(base form)
panda bear
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
I
have
a
giant
stuffed
panda
bear
.
AI
1
Con gấu trúc khổng lồ
1
Con gấu trúc khổng lồ
1
Con gấu trúc khổng lồ