Dịch

pancreatitis

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bệnh viêm tụydanh từInflammation of the pancreas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pancreatitisDạng gốc (base form)
  2. pancreatitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. pancreatitisesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Viêm tụy mãn tính là tình trạng tuyến tụy bị viêm hoặc sưng trong thời gian dài.
  • .Tom thường xuyên đến bác sĩ vì bệnh viêm tụy của mình.

AI