pancit mami
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mami (Món súp truyền thống của Philippines được làm bằng mì trứng và thường bao gồm nhiều nguyên liệu khác nhau như thịt gà, thịt lợn hoặc thịt bò, cùng với các loại rau như bắp cải, cà rốt và hành lá.)danh từkhông đếm được (uncountable)mami (A traditional Filipino noodle soup made with egg noodles and usually including a variety of ingredients such as chicken, pork, or beef, along with vegetables like cabbage, carrots, and green onions.)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . - .
- , . .