Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pancake ice
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
n
ˌ
k
eɪ
k
ˈ
aɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Dạng băng hình thành trên mặt nước được bao phủ ở mức độ nào đó trong bùn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of ice that forms on water covered to some degree in slush.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
frazil ice
AI
1
Dạng băng hình thành trên mặt nước được bao phủ ở mức độ nào đó trong bùn
1
Dạng băng hình thành trên mặt nước được bao phủ ở mức độ nào đó trong bùn
1
Dạng băng hình thành trên mặt nước được bao phủ ở mức độ nào đó trong bùn