Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pampasic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, hoặc đặc điểm của đầm lầy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or characteristic of the pampas.
Nguồn gốc
(etymology)
pampas
+
-ic
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến