Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palterly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nghĩa là; tầm thường
tính từ
Mean; paltry.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
palter
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hạ Đức trung đại
palter
“rag, cloth”
AI
1
Nghĩa là
1
Nghĩa là
1
Nghĩa là