Dịch

palmrest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các bề mặt được thiết kế để hỗ trợ lòng bàn taydanh từAny surface designed to support the palm of the hand.
  2. Một nửa CPU của máy tính xách taydanh từThe CPU half of a laptop.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palmrestDạng gốc (base form)
  2. palmrestsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI