palmately
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem palmatetrạng từIn a palmate fashion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- palmatelyDạng gốc (base form)
- more palmatelySo sánh hơn (comparative)
- most palmatelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| palmately compoundtính từ | tính từ | Có nhiều hơn ba lá chét gắn trực tiếp vào cuống lá |
| palmately cleft | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc palmatelyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha