Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palmarly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo hướng lòng bàn tay
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a palmar direction
Họ từ
(word family)
cùng gốc
palmarly
latero
palmarly
Theo cách hoặc hướng bên
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
palmar
+
-ly
AI
1
Theo hướng lòng bàn tay
1
Theo hướng lòng bàn tay
1
Theo hướng lòng bàn tay