Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palm dove
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɑ
l
m
ˈ
d
oʊ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với laughing dove
danh từ
Synonym of laughing dove.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palm dove
Dạng gốc
(base form)
palm dove
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
laughing dove
AI
1
Đồng nghĩa với laughing dove
1
Đồng nghĩa với laughing dove
1
Đồng nghĩa với laughing dove