Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pallah
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sơn dương sao đen
danh từ
the impala
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pallah
Dạng gốc
(base form)
pallah
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
roodebok
AI
1
Sơn dương sao đen
1
Sơn dương sao đen
1
Sơn dương sao đen