Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
roodebok
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài linh dương Nam Phi, pallah
danh từ
A South African antelope, the pallah.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
roodebok
Dạng gốc
(base form)
roodebok
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài linh dương Nam Phi
1
Loài linh dương Nam Phi
1
Loài linh dương Nam Phi