Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palladic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc paladi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to palladium.
Nguồn gốc
(etymology)
palladium
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paládico
Nhạt nhẽo
AI
1
Thuộc paladi
1
Thuộc paladi
1
Thuộc paladi