Dịch

palisade trench

danh từ (noun)
US/ˈpæl.ɪˌseɪd ˈtɹɛntʃ/

Nghĩa chính

  1. Công trình phòng thủ kết hợp hàng rào với hào (mương), thường được sử dụng để củng cố một khu vực hoặc ranh giớidanh từA defensive structure combining a palisade with a trench (a ditch), often used to fortify an area or boundary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. palisade trenchDạng gốc (base form)
  2. palisade trenchesSố nhiều (plural)

AI