Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleophytology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem palaeophytology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of paleobotany
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paleobotany
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
phytology
AI
1
Xem palaeophytology
1
Xem palaeophytology
1
Xem palaeophytology