Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleogeomorphology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cổ địa mạo học, nghiên cứu về địa lý tự nhiên lịch sử (địa hình lịch sử)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Paleogeomorphology, the study of historical physical geography (historical landforms).
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
geomorphology
AI
1
Cổ địa mạo học
1
Cổ địa mạo học
1
Cổ địa mạo học