Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paleobiodiversity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đa dạng sinh học trước đây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
biodiversity in the past
Nguồn gốc
(etymology)
paleo-
+
biodiversity
AI
1
Đa dạng sinh học trước đây
1
Đa dạng sinh học trước đây
1
Đa dạng sinh học trước đây