Dịch

paleoalgology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghiên cứu về tảo hóa thạchdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of fossil algae.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • . , ...

Nguồn gốc (etymology)

AI