Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palaverer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người palavers
danh từ
One who palavers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palaverer
Dạng gốc
(base form)
palaverer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
palaverist
Nguồn gốc
(etymology)
palaver
+
-er
AI
1
Người palavers
1
Người palavers
1
Người palavers