Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palatogram
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biểu đồ vòm
danh từ
An image produced by palatography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
palatogram
Dạng gốc
(base form)
palatogram
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
palato
+
gram
AI
1
Biểu đồ vòm
1
Biểu đồ vòm
1
Biểu đồ vòm