Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palatialness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem palatial
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being palatial.
Nguồn gốc
(etymology)
palatial
+
-ness
AI
1
Xem palatial
1
Xem palatial
1
Xem palatial