Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palaeovirus
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Virus cổ; virus cũ
danh từ
Old, obsolete virus.
Nguồn gốc
(etymology)
palaeo-
+
virus
AI
1
Virus cổ
1
Virus cổ
1
Virus cổ