Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palaeomodeling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô hình hóa sự phân bố sinh vật thời tiền sử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The modeling of organism distributions in prehistoric times
Nguồn gốc
(etymology)
palaeo-
+
modeling
AI
1
Mô hình hóa sự phân bố sinh vật thời tiền sử
1
Mô hình hóa sự phân bố sinh vật thời tiền sử
1
Mô hình hóa sự phân bố sinh vật thời tiền sử