pajeet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người gốc Nam Ádanh từA person of South Asian ancestry.
- Người Ấn Độ, đặc biệt là người không theo đạo Hồidanh từAn Indian, especially non-Muslim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Punjabਭਾ ਜੀbhā jī
- mượn từ tiếng Hindiपाजीpājī
Ví dụ
- ; , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa