Dịch

pajeet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người gốc Nam Ádanh từA person of South Asian ancestry.
  2. Người Ấn Độ, đặc biệt là người không theo đạo Hồidanh từAn Indian, especially non-Muslim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pajeetDạng gốc (base form)
  2. pajeetsSố nhiều (plural)
  3. PajeetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Punjabਭਾ ਜੀbhā jī
  2. mượn từ tiếng Hindiपाजीpājī

Ví dụ

  • ; , .

AI