Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paisleyed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được trang trí với hoa văn paisley
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Decorated with a paisley pattern.
Nguồn gốc
(etymology)
paisley
+
-ed
AI
1
Được trang trí với hoa văn paisley
1
Được trang trí với hoa văn paisley
1
Được trang trí với hoa văn paisley