Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
painted dog
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
eɪ
.
n
ɪ
d
ˈ
d
ɔ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với African hunting dog
danh từ
Synonym of African hunting dog.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
painted dog
Dạng gốc
(base form)
painted dog
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
African hunting dog
AI
1
Đồng nghĩa với African hunting dog
1
Đồng nghĩa với African hunting dog
1
Đồng nghĩa với African hunting dog