Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với mountain liondanh từSynonym of mountain lion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- painted catDạng gốc (base form)
- painted catsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gái mại dâm
- A female prostitute.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa