Nghĩa chính
- Vẽ một bề mặt, địa điểm hoặc hình ảnhđộng từTo paint a surface, place or picture.
- Hoàn thiện công việc sơnđộng từTo touch up a paint job.
- Làm cho ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện theo một cách cụ thểđộng từTo make someone or something appear to be a particular way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paint upNguyên thể (infinitive)
- paints upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- painted upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- painting upPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- , .
- .