Nghĩa chính
- Hành động hoặc kết quả của việc sơn hoặc sơn lại thứ gì đódanh từThe act, or the result of painting or repainting something
- Sự sửa đổi một cái gì đó có vẻ hào nhoáng hoặc ấn tượng nhưng thực chất chỉ là bề ngoàidanh từA modification to something which appears flashy or impressive but is actually superficial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paint jobDạng gốc (base form)
- paint jobsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- " " ", ," Konami's .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)