Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
paint in
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
p
eɪ
n
t
ɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Ghi bằng sơn
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
paint in dark colours
cụm từ
cụm từ
Vẽ màu tối; bôi đen (cái gì)
AI
1
Ghi bằng sơn
1
Ghi bằng sơn
1
Ghi bằng sơn