Dịch

pagehood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thân phận tiểu đồng, thân phận em nhỏ phục vụ (ở khách sạn, rạp hát... )danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a page (servant).

Nguồn gốc (etymology)

AI