Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paged
tính từ
(adjective)
/
p
eɪ
d
͡
ʒ
d
/
Nghĩa chính
1
Có trang
tính từ
Having pages
Họ từ
(word family)
cùng gốc
paged
paged
om
Căn phòng của các tiểu đồng, thị đồng
danh từ
un
paged
Không có số trang
tính từ
non
paged
Không phân trang
tính từ
AI
1
Có trang
1
Có trang
1
Có trang