Dịch

page number

US/ˈpeɪdʒ ˈnʌmbɚ/

Nghĩa chính

  1. Số trang

Cụm từ (phrase)

page numberingdanh từQuá trình áp dụng một chuỗi số (hoặc chữ cái) vào các trang của một cuốn sách hoặc tài liệu khác

AI