Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padma
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa sen
danh từ
lotus blossom
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
padma
Dạng gốc
(base form)
padma
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Phạn
पद्म
padma
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
loto
Hoa sen, cây sen
Họ từ
(word family)
cùng gốc
padma
padma
ite
Khoáng chất màu vàng hình tứ giác có chứa bismuth, palladium và selen
danh từ
padma
sana
A pose in which one sits cross-legged with each foot sole-upwards on the opposite leg; the lotus position.
chưa dịch
danh từ, trạng từ
Từ liên quan
(related word)
om mani padme hum
AI
1
Hoa sen
1
Hoa sen
1
Hoa sen