Dịch

loto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈloto/

Nghĩa chính

  1. Hoa sen, cây sendanh từlotus

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lotoDạng gốc (base form)
  2. lotosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

flor de lotoHoa sen
loto corniculadodanh từCây ba lá chân chim thông thường (Lotus corniculatus)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , .Khi tôi trúng xổ số, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.
  • .Những bông hoa sen tỏa ra một hương thơm không thể mô tả.
  • .Những con ếch đỏ nhảy trong ao đầy sen của công viên xanh tươi.

AI