loto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈloto/
Nghĩa chính
- Hoa sen, cây sendanh từlotus
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lotoDạng gốc (base form)
- lotosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flor de loto | Hoa sen | |
| loto corniculadodanh từ | danh từ | Cây ba lá chân chim thông thường (Lotus corniculatus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Khi tôi trúng xổ số, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.
- .Những bông hoa sen tỏa ra một hương thơm không thể mô tả.
- .Những con ếch đỏ nhảy trong ao đầy sen của công viên xanh tươi.