paddockful
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một bãi cỏ (đồng cỏ) có thể chứa được bao nhiêudanh từAs much as a paddock (field of grassland) will hold.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- paddockfulDạng gốc (base form)
- paddocksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- paddockfulsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.