Dịch

paddockful

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một bãi cỏ (đồng cỏ) có thể chứa được bao nhiêudanh từAs much as a paddock (field of grassland) will hold.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. paddockfulDạng gốc (base form)
  2. paddocksful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. paddockfulsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • […] ( ), , haven’t .

AI