paddled
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bị đánh đòn bằng vántính từkhông so sánh (not comparable)spanked with a paddle, e.g. in corporal punishment.
Họ từ (word family)
cùng gốc paddledVí dụ
- , . , .Những học sinh bị đánh đòn thường nói rằng lúc đó rất đau, nhưng cơn đau thường không kéo dài lâu.
- .Chúng tôi chèo thuyền về phía bờ xa.
- .Chúng tôi chèo thuyền xuôi dòng sông.