Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paddlebox
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp phủ phía trên của bánh xe mái chèo
danh từ
The upper covering of a paddle wheel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paddlebox
Dạng gốc
(base form)
paddlebox
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paddle
+
box
AI
1
Lớp phủ phía trên của bánh xe mái chèo
1
Lớp phủ phía trên của bánh xe mái chèo
1
Lớp phủ phía trên của bánh xe mái chèo