Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pack someone's things
Nghĩa chính
1
Thu dọn đồ đạc của ai đó
Ví dụ
He
packed
his
things
and
left
.
Anh ấy thu dọn đồ đạc và rời đi.
Xuất hiện ở từ khác
thing
kết hợp
thu dọn đồ đạc của ai đó
AI
1
Thu dọn đồ đạc của ai đó
1
Thu dọn đồ đạc của ai đó
1
Thu dọn đồ đạc của ai đó