Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pack horse
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
æ
k
ˈ
h
oɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Ngựa thồ
danh từ
A horse used for carrying luggage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pack horse
Dạng gốc
(base form)
pack horse
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ngựa thồ
1
Ngựa thồ
1
Ngựa thồ